| Đơn vị tính: 1000đ
Giá vé trên tính theo chiều từ các ga về đến ga Hà Nội. Thực hiện từ ngày 01/06/2010 |
| Bảng giá vé tàu Yên Trung - Hà nội - Tàu SE8 |
|
Loại vé |
Giá vé |
Ghi Chú |
|
Ghễ mềm điều hoà |
165.000 đ/vé |
|
|
Phòng 6 giường cứng tầng 3, điều hoà |
197.000 đ/vé |
|
|
Phòng 6 giường cứng tầng 2, điều hoà |
232.000 đ/vé |
|
Phòng 6 giường cứng tầng 1, điều hoà |
243.000 đ/vé |
|
Phòng 4 giường mềm tầng 2, điều hoà |
244.000 đ/vé |
|
|
Phòng 4 giường mềm tầng 1, điều hoà |
247.000 đ/vé |
|
|
|
| Đơn vị tính: 1000đ
Giá vé tàu TN2 không bao gồm tiền ăn. Giá vé trên tính theo chiều từ các ga về đến ga Hà Nội. Thực hiện từ ngày 01/06/2010 |
| Bảng giá vé tàu Yên Trung - Hà nội - Tàu TN2 |
|
Loại vé |
Giá vé |
Ghi Chú |
|
Ghễ cứng điều hoà |
118.000 đ/vé |
|
|
Ghễ mềm điều hoà |
130.000 đ/vé |
|
|
Phòng 6 giường cứng tầng 3, điều hoà |
156.000 đ/vé |
|
|
Phòng 6 giường cứng tầng 2, điều hoà |
176.000 đ/vé |
|
Phòng 6 giường cứng tầng 1, điều hoà |
194.000 đ/vé |
|
Phòng 4 giường mềm tầng 2, điều hoà |
193.000 đ/vé |
|
|
Phòng 4 giường mềm tầng 1, điều hoà |
197.000 đ/vé |
|
|
|
|
|
|
|